Kết quả tra từ “谢肉节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谢肉节xiè ròu jié
谢肉节: lễ hội hóa trang (đặc biệt trong Kitô giáo)