谢肉节謝肉節 xiè ròu jié 谢肉节 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谢肉节 trong tiếng Việt lễ hội hóa trang (đặc biệt trong Kitô giáo) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan