Kết quả tra từ “谢绝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谢绝xiè jué
谢绝: từ chối khéo
谢绝参观xiè jué cān guān
谢绝参观: không tiếp khách; miễn thăm hỏi