Kết quả tra từ “谢家集”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谢家集Xiè jiā jí
谢家集: Xiejiaji, một quận của thành phố Huainan 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy
谢家集区Xiè jiā jí Qū
谢家集区: Xiejiaji, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy