谢家集
Xiejiaji, một quận của thành phố Huainan 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy
Xiejiaji, một quận của thành phố Huainan 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Xiejiaji, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy
›谢客xiè kètừ chối gặp khách; thể hiện lòng biết ơn với khách
›谢孝xiè xiàođi thăm bạn bè để cảm ơn sau tang lễ
›谢帖xiè tiěthư cảm ơn
›谢媒xiè méitạ ơn người mai mối
›谢师宴xiè shī yàntiệc cảm ơn thầy cô do học sinh tổ chức
›谢天谢地xiè tiān xiè dìTạ ơn trời!; Mừng vì mọi chuyện đã diễn ra suôn sẻ!
›谢幕xiè mùchào kết màn; (nghĩa bóng) đi đến hồi kết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.