Kết quả tra từ “谐振”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谐振xié zhèn
谐振: cộng hưởng; rung động cộng hưởng
谐振子xié zhèn zǐ
谐振子: bộ dao động điều hòa (vật lý)
谐振动xié zhèn dòng
谐振动: dao động điều hòa (ví dụ: sóng âm)
简谐振动jiǎn xié zhèn dòng
简谐振动: dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin
奥丁谐振器Ào dīng xié zhèn qì
奥丁谐振器: cuộn Oudin; cộng hưởng Oudin