Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谎言”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
谎言huǎng yán

谎言: lời nói dối

Cụm từ
满口谎言mǎn kǒu huǎng yán

满口谎言: tuôn ra toàn lời nói dối

Cụm từ
善意的谎言shàn yì de huǎng yán

善意的谎言: lời nói dối vô hại

Cụm từ
一派谎言yī pài huǎng yán

一派谎言: một mớ dối trá

Cụm từ