Kết quả tra từ “谎言”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谎言huǎng yán
谎言: lời nói dối
满口谎言mǎn kǒu huǎng yán
满口谎言: tuôn ra toàn lời nói dối
善意的谎言shàn yì de huǎng yán
善意的谎言: lời nói dối vô hại
一派谎言yī pài huǎng yán
一派谎言: một mớ dối trá