Kết quả tra từ “谋面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谋面móu miàn
谋面: gặp mặt
素未谋面sù wèi móu miàn
素未谋面: (thành ngữ) chưa từng gặp; quá xa lạ