Kết quả tra từ “谋取”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谋取móu qǔ
谋取: tìm kiếm; phấn đấu để có được; đạt được; xem thêm 牟取[mou2 qu3]