Kết quả tra từ “谈虎色变”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谈虎色变tán hǔ sè biàn
谈虎色变: tái nhợt khi nhắc đến hổ (thành ngữ); sợ hãi chỉ khi nhắc đến