Kết quả tra từ “谈性变色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谈性变色tán xìng biàn sè
谈性变色: biến sắc khi nhắc đến tình dục; khắt khe