谈性变色
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
谈性变色
biến sắc khi nhắc đến tình dục; khắt khe
Giản thể谈性变色
Phồn thể談性變色
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng