Kết quả tra từ “谆谆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谆谆zhūn zhūn
谆谆: tha thiết; tận tụy; không biết mệt; chân thành; chăm chỉ
谆谆告诫zhūn zhūn gào jiè
谆谆告诫: khuyên nhủ chân thành nhiều lần (thành ngữ); khuyên răn