谆谆諄諄 zhūn zhūn 谆谆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谆谆 trong tiếng Việt tha thiết; tận tụy; không biết mệt; chân thành; chăm chỉ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan