Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谆谆諄諄

zhūn zhūn

谆谆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谆谆 trong tiếng Việt

tha thiết; tận tụy; không biết mệt; chân thành; chăm chỉ

Tra từ liên quan