Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhūn

谆: lặp đi lặp lại (khi khuyên nhủ); chân thành; tha thiết; không mệt mỏi

Từ vựng
谆谆告诫zhūn zhūn gào jiè

谆谆告诫: khuyên nhủ chân thành nhiều lần (thành ngữ); khuyên răn

Thành ngữ
谆谆zhūn zhūn

谆谆: tha thiết; tận tụy; không biết mệt; chân thành; chăm chỉ

Cụm từ