Kết quả tra từ “调转”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调转diào zhuǎn
调转: điều chuyển ai đó đến công việc khác; quay lại; thay đổi hướng; quay đầu lại