Kết quả tra từ “调虎离山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调虎离山diào hǔ lí shān
调虎离山: dụ hổ rời núi (thành ngữ); dụ địch rời khỏi lãnh thổ