调虎离山
dụ hổ rời núi (thành ngữ); dụ địch rời khỏi lãnh thổ
dụ hổ rời núi (thành ngữ); dụ địch rời khỏi lãnh thổ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
núi Đạo, biển học (thành ngữ); việc học cao như núi, rộng như biển; nghệ thuật dài, cuộc đời ngắn
›调兵遣将diào bīng qiǎn jiàngđiều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội; gửi một đội đi làm nhiệm vụ
›貂裘换酒diāo qiú huàn jiǔnghĩa đen: đổi áo lông lấy rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: (người giàu có) sống cuộc đời truỵ lạc và phung phí
›跌脚捶胸diē jiǎo chuí xiōngnghĩa đen: dậm chân và đấm ngực (thành ngữ); nghĩa bóng: tức giận hoặc căng thẳng về điều gì đó
›跌至谷底diē zhì gǔ dǐchạm đáy (thành ngữ)
›蠹众木折dù zhòng mù zhéHiểm họa xuất hiện khi tồn tại nhiều yếu tố gây hại. (thành ngữ)
›蠹国害民dù guó hài míntổn hại quốc gia và nhân dân (thành ngữ)
›蹈常袭故dǎo cháng xí gùtheo lối mòn cũ (thành ngữ); mắc kẹt trong lối mòn; luôn theo lối quen thuộc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.