Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调虎离山調虎離山

diào hǔ lí shān

调虎离山 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调虎离山 trong tiếng Việt

dụ hổ rời núi (thành ngữ); dụ địch rời khỏi lãnh thổ

Tra từ liên quan