Kết quả tra từ “调节器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调节器tiáo jié qì
调节器: bộ điều chỉnh
呼吸调节器hū xī tiáo jié qì
呼吸调节器: bộ điều chỉnh (lặn)