Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “调干”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
调干diào gàn

调干: phân công lại cán bộ; chọn công nhân để đề bạt làm cán bộ

Cụm từ
调干生diào gàn shēng

调干生: công nhân được chọn làm cán bộ và cử đi học

Cụm từ