Kết quả tra từ “调岗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调岗diào gǎng
调岗: điều chuyển nhân viên sang vị trí khác; phân công lại; cũng đọc là [tiao2 gang3]