Kết quả cho “调味”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gia vị; chất điều vị; tẩm ướp; nước xốt; tinh chất
chất tạo hương vị
gia vị; chất tạo hương vị
gia vị; đồ gia vị; chất tạo hương; phần trang trí; tinh chất
nước sốt; nước chấm
nước sốt thịt