Kết quả tra từ “调味”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
调味tiáo wèi
调味: gia vị; chất điều vị; tẩm ướp; nước xốt; tinh chất
调味肉汁tiáo wèi ròu zhī
调味肉汁: nước sốt thịt
调味汁tiáo wèi zhī
调味汁: nước sốt; nước chấm
调味料tiáo wèi liào
调味料: gia vị; đồ gia vị; chất tạo hương; phần trang trí; tinh chất
调味品tiáo wèi pǐn
调味品: gia vị; chất tạo hương vị
调味剂tiáo wèi jì
调味剂: chất tạo hương vị