Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调味料調味料

tiáo wèi liào

调味料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调味料 trong tiếng Việt

gia vị; đồ gia vị; chất tạo hương; phần trang trí; tinh chất

Tra từ liên quan