调味料調味料 tiáo wèi liào 调味料 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 调味料 trong tiếng Việt gia vị; đồ gia vị; chất tạo hương; phần trang trí; tinh chất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan