调味料
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
调味料
gia vị; đồ gia vị; chất tạo hương; phần trang trí; tinh chất
Giản thể调味料
Phồn thể調味料
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng