Kết quả tra từ “课长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
课长kè zhǎng
课长: trưởng phòng (của một đơn vị hành chính); trưởng bộ phận