Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “课金”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
课金kè jīn

课金: thuế áp đặt lên người bị chinh phục bởi quân đội; phí cho buổi xem bói; biến thể của 氪金[ke4 jin1], giao dịch mua trong ứng dụng (trò chơi)

Cụm từ