Kết quả cho “课金”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuế áp đặt lên người bị chinh phục bởi quân đội; phí cho buổi xem bói; biến thể của 氪金[ke4 jin1], giao dịch mua trong ứng dụng (trò chơi)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuế áp đặt lên người bị chinh phục bởi quân đội; phí cho buổi xem bói; biến thể của 氪金[ke4 jin1], giao dịch mua trong ứng dụng (trò chơi)