Kết quả tra từ “课外”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
课外kè wài
课外: ngoại khoá
课外读物kè wài dú wù
课外读物: tài liệu đọc ngoại khoá