Kết quả tra từ “诽”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诽fěi
诽: vu khống
诽谤fěi bàng
诽谤: phỉ báng; bôi nhọ
诽闻fěi wén
诽闻: bê bối; tin đồn
腹诽fù fěi
腹诽: nguyền rủa hoặc không đồng ý trong im lặng; phê bình không nói ra