Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “读物”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
读物dú wù

读物: tài liệu đọc

Cụm từ
课外读物kè wài dú wù

课外读物: tài liệu đọc ngoại khoá

Cụm từ
有声读物yǒu shēng dú wù

有声读物: sách nói; ghi âm người đọc nội dung sách

Cụm từ