Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “读书”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
读书dú shū

读书: đọc sách; học; học ở trường

Cụm từ
读书机dú shū jī

读书机: máy đọc có âm thanh

Cụm từ
读书会dú shū huì

读书会: nhóm học tập

Cụm từ
读书人dú shū rén

读书人: học giả; người tri thức

Cụm từ
折节读书zhé jié dú shū

折节读书: bắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây (thành ngữ)

Thành ngữ