Kết quả tra từ “诺贝尔和平奖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诺贝尔和平奖Nuò bèi ěr Hé píng jiǎng
诺贝尔和平奖: Giải Nobel Hòa bình