Kết quả tra từ “诺曼底”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诺曼底Nuò màn dǐ
诺曼底: Normandy, Pháp
诺曼底半岛Nuò màn dǐ Bàn dǎo
诺曼底半岛: bán đảo Normandy
诺曼底人Nuò màn dǐ rén
诺曼底人: người Normandy