Kết quả tra từ “诸如”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诸如zhū rú
诸如: (những thứ khác nhau) chẳng hạn như; chẳng hạn như (sau đây)
诸如此类zhū rú cǐ lèi
诸如此类: những việc như thế này (thành ngữ); vân vân; và những cái khác; v.v