Kết quả tra từ “诸位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诸位zhū wèi
诸位: (đại từ) mọi người; Quý ông và Quý bà; Các ngài