Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “请假”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
请假
qǐng jià

xin nghỉ phép

Cụm từ
请假条
qǐng jià tiáo

đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)

Cụm từ