Kết quả tra từ “请假”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
请假qǐng jià
请假: xin nghỉ phép
请假条qǐng jià tiáo
请假条: đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)