Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诶”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

诶: than thở (để thể hiện sự tiếc nuối)

Từ vựng
èi

诶: này (để thể hiện sự đồng ý)

Từ vựng
诶诒ēi yí

诶诒: nói sảng; nói mê nói sảng

Cụm từ
诶笑ēi xiào

诶笑: cười to; cười ha hả

Cụm từ