诶誒 xī 诶 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诶 trong tiếng Việt than thở (để thể hiện sự tiếc nuối) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan