Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “说着玩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
说着玩
shuō zhe wán

nói cho vui; đùa giỡn; giỡn chơi

Cụm từ
说着玩儿
shuō zhe wán r

biến thể er hoá của 說著玩|说着玩[shuo1 zhe5 wan2]

Cụm từ