Kết quả tra từ “说着玩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
说着玩shuō zhe wán
说着玩: nói cho vui; đùa giỡn; giỡn chơi
说着玩儿shuō zhe wán r
说着玩儿: biến thể er hoá của 說著玩|说着玩[shuo1 zhe5 wan2]