Kết quả tra từ “说明”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
说明shuō míng
说明: giải thích; minh họa; chỉ ra; cho thấy; chứng minh; hướng dẫn; chú thích; LT:個|个[ge4]
说明会shuō míng huì
说明会: cuộc họp thông tin
说明书shuō míng shū
说明书: sách hướng dẫn kỹ thuật; (quyển) chỉ dẫn; tóm tắt (vở kịch hoặc bộ phim); bản mô tả (bằng sáng chế); LT:本[ben3]
招股说明书zhāo gǔ shuō míng shū
招股说明书: bản cáo bạch
图解说明tú jiě shuō míng
图解说明: sơ đồ giải thích
具体说明jù tǐ shuō míng
具体说明: nêu rõ; chi tiết cụ thể