Kết quả cho “说明”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nói rõ
sách hướng dẫn kỹ thuật; (quyển) chỉ dẫn; tóm tắt (vở kịch hoặc bộ phim); bản mô tả (bằng sáng chế); LT:本[ben3]
cuộc họp thông tin
nêu rõ; chi tiết cụ thể
sơ đồ giải thích
bản cáo bạch