Kết quả tra từ “诲淫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诲淫huì yín
诲淫: kích thích dục vọng; thúc đẩy tình dục; khuyến khích sự phóng đãng
诲淫诲盗huì yín huì dào
诲淫诲盗: khuyến khích tình dục và bạo lực; kích thích dục vọng và lòng tham
诲淫性huì yín xìng
诲淫性: phóng đãng