Kết quả tra từ “误点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
误点wù diǎn
误点: không đúng giờ; trễ (phương tiện công cộng, hãng hàng không); quá hạn; chậm lịch; trì hoãn