Kết quả tra từ “语音指令”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语音指令yǔ yīn zhǐ lìng
语音指令: lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)