Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “语言学”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
语言学yǔ yán xué

语言学: ngôn ngữ học

Cụm từ
语言学家yǔ yán xué jiā

语言学家: nhà ngôn ngữ học

Cụm từ
社会语言学shè huì yǔ yán xué

社会语言学: ngôn ngữ học xã hội

Cụm từ
国防语言学院Guó fáng Yǔ yán Xué yuàn

国防语言学院: Viện Ngôn ngữ Quốc phòng Hoa Kỳ (thành lập 1941)

Cụm từ
北京语言学院Běi jīng Yǔ yán Xué yuàn

北京语言学院: Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh; tên gọi trước đây của 北京語言大學|北京语言大学[Bei3 jing1 Yu3 yan2 Da4 xue2] Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU)

Cụm từ
元语言学意识yuán yǔ yán xué yì shí

元语言学意识: nhận thức siêu ngôn ngữ

Cụm từ