Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “语系”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
语系yǔ xì

语系: ngữ hệ

Cụm từ
闪含语系Shǎn Hán yǔ xì

闪含语系: Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.)

Cụm từ
英语系Yīng yǔ xì

英语系: người nói tiếng Anh; khoa Tiếng Anh

Cụm từ
汉藏语系Hàn Zàng yǔ xì

汉藏语系: Ngữ hệ Hán-Tạng

Cụm từ
印欧语系Yìn Ōu yǔ xì

印欧语系: Ngữ hệ Ấn-Âu

Cụm từ