Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诟”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gòu

诟: ô nhục; chửi bới

Từ vựng
诟骂gòu mà

诟骂: chửi rủa; lăng mạ bằng lời

Cụm từ
诟病gòu bìng

诟病: lên án; chỉ trích

Cụm từ
攘诟rǎng gòu

攘诟: rửa sạch nỗi ô nhục

Cụm từ
尤诟yóu gòu

尤诟: xấu hổ; nhục nhã

Cụm từ
嗔诟chēn gòu

嗔诟: mắng mỏ; nguyền rủa trong cơn thịnh nộ

Cụm từ