Kết quả tra từ “话费”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
话费huà fèi
话费: cước phí cuộc gọi
长途话费cháng tú huà fèi
长途话费: cước gọi đường dài