Kết quả tra từ “话语”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
话语huà yǔ
话语: từ ngữ; lời nói; phát ngôn; diễn ngôn
话语权huà yǔ quán
话语权: khả năng để lên tiếng và được lắng nghe; ảnh hưởng; quyền lực