Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
话语权話語權

huà yǔ quán

话语权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话语权 trong tiếng Việt

khả năng để lên tiếng và được lắng nghe; ảnh hưởng; quyền lực

Tra từ liên quan