话语权話語權 huà yǔ quán 话语权 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 话语权 trong tiếng Việt khả năng để lên tiếng và được lắng nghe; ảnh hưởng; quyền lực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan