Kết quả tra từ “话本”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
话本huà běn
话本: hình thức văn học Tống và Nguyên dựa trên truyện dân gian bình dân
电话本diàn huà běn
电话本: sổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉ