Kết quả tra từ “话匣子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
话匣子huà xiá zi
话匣子: máy hát hoặc radio (thuật ngữ cũ); người nhiều chuyện; người hay nói
打开话匣子dǎ kāi huà xiá zi
打开话匣子: bắt đầu nói chuyện