Kết quả tra từ “话剧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
话剧huà jù
话剧: vở kịch sân khấu; kịch hiện đại; LT:臺|台[tai2],部[bu4]
博客话剧bó kè huà jù
博客话剧: kịch blog (ngôn ngữ mạng)